24 tiết khí trong năm: ý nghĩa và thời điểm từng tiết

24 tiết khí trong năm: ý nghĩa và thời điểm từng tiết

Ông bà mình ngày trước chẳng cần xem bản tin dự báo mà vẫn biết lúc nào nên gieo mạ, lúc nào phải chằng chống nhà cửa, lúc nào trời sắp trở rét, bởi trong đầu họ luôn có sẵn một cuốn lịch vô hình mang tên 24 tiết khí trong năm. Ở bài viết này, AZLMH sẽ cùng bạn đi lần lượt qua từng tiết, từ Lập Xuân cho đến Đại Hàn, để bạn hiểu tiết khí thực chất là gì, mỗi tiết rơi vào khoảng ngày nào trên lịch dương và cái tên của nó gửi gắm điều gì về thời tiết, mùa màng cũng như đời sống của người Việt.

Tiết khí là gì?

Nói một cách dễ hiểu, tiết khí là những mốc thời gian chia một năm thành 24 phần đều nhau dựa trên vị trí của Mặt Trời trên đường hoàng đạo, tức là con đường mà Mặt Trời như đang “đi” trên bầu trời khi mình đứng từ Trái Đất nhìn lên. Hệ thống này ra đời từ nền văn minh nông nghiệp Trung Hoa cổ đại, sau đó theo chân lịch âm dương lan sang Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản và trở thành chiếc kim chỉ nam cho chuyện cày cấy suốt hàng nghìn năm. Đến năm 2016, “Hai mươi bốn tiết khí” còn được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, đủ để bạn thấy giá trị của nó không chỉ dừng lại ở việc tính ngày tháng, mà còn là cả một kho tri thức quan sát thiên nhiên được đúc kết qua bao thế hệ.

Cách chia 24 tiết khí theo kinh độ Mặt Trời

Bạn hãy hình dung vòng quay của Trái Đất quanh Mặt Trời như một vòng tròn 360 độ, người xưa lấy điểm Xuân Phân làm mốc 0 độ rồi cứ mỗi 15 độ lại đặt một tiết khí, vậy là vừa tròn 24 tiết cho một vòng quay trọn vẹn. Vì quỹ đạo của Trái Đất là hình elip chứ không tròn tuyệt đối, tốc độ di chuyển của nó thay đổi theo từng thời điểm trong năm, cho nên khoảng cách giữa hai tiết khí liền kề cũng không cố định mà dao động trong khoảng 14 đến 16 ngày. Vào đầu tháng 1, khi Trái Đất ở gần Mặt Trời nhất và chạy nhanh hơn, các tiết khí đến sát nhau hơn một chút, còn quanh đầu tháng 7, lúc Trái Đất ở xa Mặt Trời nhất, mỗi tiết lại kéo dài thêm gần một ngày so với mùa đông.

Tiết khí và trung khí khác nhau như thế nào?

Trong 24 mốc ấy, người xưa còn tách thành hai nhóm nằm xen kẽ nhau, gồm 12 tiết khí (còn gọi là tiết lệnh) đứng ở đầu mỗi tháng và 12 trung khí nằm ở khoảng giữa tháng, chẳng hạn Lập Xuân, Kinh Trập, Thanh Minh là tiết khí, còn Vũ Thủy, Xuân Phân, Cốc Vũ là trung khí, cứ thế luân phiên cho đến hết năm. Sự phân biệt này nghe qua có vẻ sách vở nhưng lại rất thực tế, bởi trong âm lịch Việt Nam, tháng nào không chứa trung khí sẽ được chọn làm tháng nhuận, đó chính là cách lịch âm được kéo lại cho khớp với nhịp mùa thật ngoài đồng ruộng. Trong tử vi và phong thủy cũng vậy, tháng được tính theo tiết khí, nghĩa là phải qua Lập Xuân mới thật sự sang tháng Giêng chứ không phải cứ đến mùng 1 Tết là đổi tháng.

Quy luật ngày rơi của tiết khí trên lịch dương

Vì tiết khí bám theo chuyển động của Mặt Trời nên nếu bạn nhìn trên lịch dương, ngày bắt đầu mỗi tiết gần như lặp lại qua các năm và chỉ xê dịch khoảng một đến hai ngày mà thôi. Có một mẹo nhỏ khá dễ nhớ mà mình hay dùng: trong sáu tháng đầu năm dương lịch, tiết khí thường rơi vào khoảng ngày 4 đến ngày 6, còn trung khí rơi vào khoảng ngày 19 đến ngày 21, sang sáu tháng cuối năm thì hai mốc này lùi về quanh ngày 7, ngày 8 và ngày 22, ngày 23. Ngược lại, trên lịch âm, ngày của tiết khí lại nhảy khá nhiều giữa các năm, có năm Lập Xuân đến trước Tết Nguyên Đán, có năm lại đến sau, và vì nước mình tính giờ theo múi giờ số 7 nên đôi khi ngày chuyển tiết có thể lệch một ngày so với lịch của Trung Quốc nếu thời khắc ấy rơi sát nửa đêm.

Ý nghĩa và thời điểm 24 tiết khí trong năm

Một năm có bốn mùa và mỗi mùa gồm sáu tiết khí, mỗi cái tên đều là một lời mô tả ngắn gọn về thời tiết hoặc nhịp sống của cây cỏ, côn trùng trong khoảng thời gian đó. Trước khi đi vào chi tiết, bạn có thể nắm nhanh cách sắp xếp 24 tiết khí theo bốn mùa như sau:

  • Mùa xuân: Lập Xuân, Vũ Thủy, Kinh Trập, Xuân Phân, Thanh Minh, Cốc Vũ.
  • Mùa hạ: Lập Hạ, Tiểu Mãn, Mang Chủng, Hạ Chí, Tiểu Thử, Đại Thử.
  • Mùa thu: Lập Thu, Xử Thử, Bạch Lộ, Thu Phân, Hàn Lộ, Sương Giáng.
  • Mùa đông: Lập Đông, Tiểu Tuyết, Đại Tuyết, Đông Chí, Tiểu Hàn, Đại Hàn.

Nếu nhìn theo nội dung thay vì theo mùa, bạn sẽ thấy 24 tiết khí còn tự chia thành những nhóm rất có logic: bốn tiết “tứ lập” gồm Lập Xuân, Lập Hạ, Lập Thu, Lập Đông báo hiệu đầu mỗi mùa; hai tiết “chí” và hai tiết “phân” gồm Hạ Chí, Đông Chí, Xuân Phân, Thu Phân đánh dấu những điểm mốc thiên văn quan trọng nhất; năm tiết Tiểu Thử, Đại Thử, Xử Thử, Tiểu Hàn, Đại Hàn phản ánh sự lên xuống của nhiệt độ; bảy tiết Vũ Thủy, Cốc Vũ, Bạch Lộ, Hàn Lộ, Sương Giáng, Tiểu Tuyết, Đại Tuyết nói về mưa, sương và tuyết; còn bốn tiết Kinh Trập, Thanh Minh, Tiểu Mãn, Mang Chủng gắn với sinh trưởng của sinh vật và mùa vụ. Một điều bạn nên nhớ là hệ thống này được đúc kết từ khí hậu lưu vực sông Hoàng Hà, nên khi áp vào nước mình, miền Bắc khá khớp, còn miền Nam với hai mùa mưa nắng rõ rệt thì cần hiểu linh hoạt hơn.

Lập Xuân (khoảng ngày 3 – 5/2): cánh cửa mở ra mùa xuân

Lập Xuân bắt đầu khi Mặt Trời ở kinh độ 315 độ, chữ “lập” có nghĩa là dựng lên, khởi đầu, vì thế tiết này được xem là thời khắc mùa xuân thật sự bước vào theo lịch tiết khí, đồng thời cũng là điểm khởi đầu của một năm mới trong tử vi và phong thủy. Năm 2026, tiết Lập Xuân rơi vào ngày 4/2 dương lịch. Ở miền Bắc, đây là lúc gió mùa đông bắc yếu dần, mưa phùn bắt đầu lất phất và những cành đào, cành mai nhú lộc non. Nhiều gia đình vẫn giữ thói quen thắp nén hương, chọn hướng xuất hành và làm một việc thiện nhỏ vào ngày này với mong muốn cả năm được thuận buồm xuôi gió.

Vũ Thủy (khoảng ngày 18 – 20/2): mưa xuân thấm đất

Khi Mặt Trời chạm kinh độ 330 độ, tiết Vũ Thủy bắt đầu, “vũ” là mưa còn “thủy” là nước, ý chỉ khoảng thời gian những cơn mưa xuân nhẹ hạt bắt đầu xuất hiện nhiều hơn và thay cho cái lạnh khô của mùa đông. Với người làm nông, mưa Vũ Thủy là thứ quý giá vì nó làm đất mềm, giúp mạ chiêm xuân bén rễ nhanh và cây trồng đâm chồi. Còn với bạn đang sống ở Hà Nội hay các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ, đây cũng là giai đoạn nồm ẩm dễ khiến sàn nhà, tường nhà đổ mồ hôi, quần áo phơi mãi không khô, nên bạn nhớ đóng kín cửa vào những ngày độ ẩm lên cao và dùng máy hút ẩm nếu có điều kiện.

Kinh Trập (khoảng ngày 5 – 7/3): sâu bọ thức giấc

Kinh Trập ứng với kinh độ 345 độ của Mặt Trời, trong đó “kinh” là làm cho giật mình còn “trập” là những loài vật ngủ đông ẩn mình dưới lòng đất, ghép lại thành hình ảnh sâu bọ bị đánh thức sau mấy tháng rét. Người xưa tin rằng tiếng sấm đầu xuân chính là thứ gọi chúng dậy, còn khoa học giải thích đơn giản hơn là nhiệt độ ấm lên khiến côn trùng bắt đầu sinh sôi mạnh mẽ. Vì vậy, đây là thời điểm bà con nông dân cần để mắt đến sâu bệnh trên lúa và rau màu, còn bạn thì nên chú ý sức khỏe vì thời tiết giao mùa thất thường rất dễ gây cảm cúm, viêm họng và dị ứng.

Xuân Phân (khoảng ngày 20 – 21/3): ngày và đêm cân bằng

Xuân Phân là mốc 0 độ của cả hệ thống, khi Mặt Trời đi qua đường xích đạo trời và chiếu thẳng xuống xích đạo, khiến ngày và đêm dài gần bằng nhau trên khắp Trái Đất. Chữ “phân” mang nghĩa chia đôi, vừa chỉ sự cân bằng sáng tối, vừa chỉ việc tiết này nằm đúng giữa mùa xuân theo lịch phương Đông. Từ sau Xuân Phân, ở bán cầu Bắc nơi nước mình đang sống, ban ngày sẽ dài dần ra và ban đêm ngắn lại cho đến tận Hạ Chí. Thời tiết miền Bắc lúc này đã ấm hẳn, mưa phùn thưa dần, còn ở các nước phương Tây, đây lại chính là ngày mùa xuân bắt đầu theo cách tính thiên văn của họ.

Thanh Minh (khoảng ngày 4 – 6/4): trời trong và mùa tảo mộ

Tiết Thanh Minh bắt đầu ở kinh độ 15 độ, “thanh” là trong, “minh” là sáng, gợi lên hình ảnh bầu trời quang đãng, cây cỏ xanh tươi sau những ngày ẩm ướt kéo dài. Đây cũng là tiết khí gần gũi với người Việt nhất nhờ phong tục tảo mộ, khi con cháu cùng nhau ra thăm phần mộ tổ tiên để dọn cỏ, đắp thêm đất, thắp hương và tưởng nhớ người đã khuất. Nguyễn Du từng nhắc đến không khí này trong Truyện Kiều với câu “Thanh minh trong tiết tháng ba, Lễ là tảo mộ, hội là đạp thanh”, cho thấy từ xa xưa, Thanh Minh vừa là dịp hướng về cội nguồn, vừa là dịp người ta rủ nhau đi dạo chơi giữa tiết xuân.

Cốc Vũ (khoảng ngày 19 – 21/4): mưa nuôi hạt ngũ cốc

Cốc Vũ là tiết khí cuối cùng của mùa xuân, bắt đầu khi Mặt Trời ở kinh độ 30 độ, trong đó “cốc” là ngũ cốc còn “vũ” là mưa, ý nói những cơn mưa rào lúc này rất có lợi cho lúa, ngô, đậu đang lớn. Ở miền Bắc, mưa bắt đầu nặng hạt hơn, những cơn giông đầu mùa xuất hiện, lúa chiêm xuân bước vào giai đoạn làm đòng nên cần đủ nước. Trong khi đó, ở Nam Bộ, đây lại thường là quãng nắng nóng gay gắt nhất của mùa khô trước khi mùa mưa về, nên bạn sẽ thấy rõ sự khác biệt giữa lịch tiết khí và khí hậu thực tế của từng vùng miền.

Lập Hạ (khoảng ngày 5 – 7/5): mùa hè gõ cửa

Lập Hạ bắt đầu khi Mặt Trời ở kinh độ 45 độ, đánh dấu mùa hè bước vào theo lịch tiết khí và mở đầu cho sáu tiết nắng nóng phía trước. Lúc này nhiệt độ tăng lên rõ rệt, nắng gắt hơn, tiếng ve bắt đầu râm ran và hoa phượng đỏ lác đác trên những con phố. Ở miền Trung, gió Tây khô nóng mà người dân quen gọi là gió Lào cũng bắt đầu hoạt động mạnh, khiến không khí oi ả và khô rát. Nếu bạn thường xuyên di chuyển ngoài trời, đây là lúc nên mang theo nước, áo chống nắng và hạn chế ra đường vào khung giờ trưa.

Tiểu Mãn (khoảng ngày 20 – 22/5): hạt lúa bắt đầu căng

Tiểu Mãn bắt đầu khi Mặt Trời ở kinh độ 60 độ, “tiểu” là nhỏ còn “mãn” là đầy, ý chỉ hạt của những loại cây lương thực đã bắt đầu căng mẩy nhưng chưa thật sự chín hẳn. Trong các cuốn lịch cũ ở nước mình, tiết này thường được ghi chú ngắn gọn là “lũ nhỏ, duối vàng”, phản ánh những trận mưa đầu mùa làm nước sông dâng nhẹ và cây duối chín quả. Ở đồng bằng Bắc Bộ, đây là quãng thời gian lúa chiêm xuân đang chín dần, bà con chuẩn bị bước vào mùa gặt, nên ai cũng mong trời nắng ráo để kịp thu hoạch trước khi những đợt mưa lớn kéo tới.

Mang Chủng (khoảng ngày 5 – 7/6): gieo hạt giữa nắng hè

Mang Chủng ứng với kinh độ 75 độ, trong đó “mang” là phần râu nhọn trên hạt lúa, lúa mì, còn “chủng” là gieo trồng, ghép lại thành lời nhắc đây là lúc thu hoạch những cây có râu và gieo trồng vụ mới. Một số cuốn lịch dân gian ở nước mình còn ghi tiết này là lúc chòm sao Tua Rua mọc, gắn với kinh nghiệm làm mùa của các cụ ngày xưa. Với nhà nông, Mang Chủng là quãng bận rộn nhất năm vì vừa phải gặt xong vụ chiêm, vừa phải làm đất cho vụ mùa, trong khi trời thì nắng gắt xen lẫn những trận mưa giông bất chợt rất khó lường.

Hạ Chí (khoảng ngày 21 – 22/6): ngày dài nhất năm

Hạ Chí bắt đầu khi Mặt Trời ở kinh độ 90 độ, chữ “chí” có nghĩa là đến tận cùng, ý nói lúc này Mặt Trời đã lên đến điểm cao nhất về phía bắc và chiếu thẳng xuống đường chí tuyến Bắc. Hệ quả là ở bán cầu Bắc, ban ngày dài nhất và ban đêm ngắn nhất trong năm, riêng ở Hà Nội thì thời gian có nắng kéo dài hơn 13 tiếng. Điều thú vị là Hạ Chí lại chưa phải lúc nóng nhất, bởi mặt đất và biển cần thêm thời gian để tích nhiệt, nên cái nóng cao điểm thường đến sau đó vài tuần, rơi vào hai tiết Tiểu Thử và Đại Thử.

Tiểu Thử (khoảng ngày 6 – 8/7): nắng nóng bắt đầu dâng

Tiểu Thử ứng với kinh độ 105 độ, “thử” có nghĩa là nóng, vì thế cái tên này mô tả giai đoạn nóng đã rõ nhưng chưa lên đến đỉnh điểm. Ở miền Bắc, đây là thời điểm những cơn mưa rào và giông chiều xuất hiện dày đặc, đôi khi kèm theo lốc, sét và mưa đá, còn trên Biển Đông, mùa áp thấp và bão cũng bắt đầu sôi động hơn. Với bà con nông dân, Tiểu Thử là lúc gieo cấy lúa mùa và chăm sóc hoa màu, còn với bạn, nếu có lịch trình đi xa, hãy chịu khó xem trước tình hình thời tiết để tránh bị kẹt giữa những trận mưa lớn ập đến nhanh.

Đại Thử (khoảng ngày 22 – 24/7): đỉnh điểm của cái oi bức

Đại Thử bắt đầu ở kinh độ 120 độ, nghĩa đen là nóng lớn, và theo lịch tiết khí thì đây chính là quãng thời gian nóng nhất trong năm. Thực tế ở miền Bắc nước mình, những đợt nắng nóng gay gắt trên dưới 38 độ thường tập trung trong tháng 6 và tháng 7, đi kèm độ ẩm cao khiến cơ thể mệt mỏi, dễ mất nước và say nắng. Đây cũng là thời điểm mưa bão hoạt động mạnh, lượng mưa lớn có thể gây ngập úng cục bộ ở các đô thị. Bạn nên uống đủ nước, ăn nhiều rau xanh, trái cây mát và hạn chế làm việc ngoài trời từ khoảng 11 giờ trưa đến 3 giờ chiều.

Lập Thu (khoảng ngày 7 – 9/8): heo may lấp ló

Lập Thu ứng với kinh độ 135 độ, mở ra mùa thu theo lịch tiết khí, dù thực tế ở miền Bắc cái nóng vẫn còn bám trụ khá dai và chỉ có buổi sáng sớm, buổi tối là dịu đi đôi chút. Nếu để ý, bạn sẽ thấy bầu trời bắt đầu cao và trong hơn, thỉnh thoảng có những làn gió nhẹ mang hơi mát của mùa thu thổi qua. Lập Thu thường rơi vào khoảng tháng Sáu, tháng Bảy âm lịch, gần với mùa mưa ngâu và lễ Vu Lan báo hiếu, nên trong tâm thức người Việt, tiết này luôn mang một chút gì đó vừa dịu dàng vừa man mác.

Xử Thử (khoảng ngày 22 – 24/8): cái nóng lui dần

Xử Thử bắt đầu khi Mặt Trời ở kinh độ 150 độ, “xử” ở đây mang nghĩa dừng lại, chấm dứt, nên Xử Thử có thể hiểu là thời điểm cái nóng mùa hè bắt đầu rút lui. Khoảng chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn dần, ban ngày vẫn còn nắng nhưng đêm xuống đã dễ chịu hơn nhiều. Tiết này thường trùng với những cơn mưa ngâu tháng Bảy âm lịch, kiểu mưa dai dẳng, rả rích mà ông bà mình hay gắn với tích Ngưu Lang Chức Nữ. Đây cũng là lúc lúa mùa đang đẻ nhánh mạnh nên bà con cần giữ nước và bón phân hợp lý.

Bạch Lộ (khoảng ngày 7 – 9/9): giọt sương trắng đầu thu

Bạch Lộ ứng với kinh độ 165 độ, “bạch” là trắng còn “lộ” là sương móc, gợi tả cảnh hơi nước ban đêm ngưng tụ thành những hạt sương trắng đọng trên ngọn cỏ vào mỗi sáng sớm. Lịch cũ của nước mình thường ghi tiết này là “nắng nhạt”, vì ánh nắng lúc này đã dịu hơn hẳn, không còn chói chang như giữa hè. Miền Bắc bước vào những ngày thu đẹp nhất với trời xanh, gió nhẹ, trong khi miền Trung lại bắt đầu mùa mưa bão kéo dài đến tận tháng 11, nên nếu bạn đang ở khu vực này, hãy theo dõi sát các bản tin cảnh báo.

Thu Phân (khoảng ngày 22 – 24/9): ngày đêm lại cân bằng

Thu Phân bắt đầu ở kinh độ 180 độ, đây là lần thứ hai trong năm Mặt Trời đi qua đường xích đạo trời, khiến ngày và đêm lại dài gần bằng nhau giống như tiết Xuân Phân hồi tháng 3. Có điều lần này mọi thứ diễn ra theo chiều ngược lại, từ sau Thu Phân, ở bán cầu Bắc đêm sẽ dài dần ra còn ngày ngắn lại cho tới tận Đông Chí. Tiết này thường rơi gần dịp Tết Trung thu, khi tiết trời mát mẻ, trăng sáng và trong, rất hợp để bạn cùng gia đình ra ngoài dạo phố, ngắm đèn lồng hoặc đơn giản là ngồi uống trà dưới hiên nhà.

Hàn Lộ (khoảng ngày 8 – 9/10): sương bắt đầu lạnh

Hàn Lộ ứng với kinh độ 195 độ, “hàn” là lạnh, ghép với “lộ” là sương thành hình ảnh những giọt sương đêm đã mang theo hơi lạnh rõ rệt chứ không còn mát nhẹ như tiết Bạch Lộ. Ở miền Bắc, những đợt không khí lạnh đầu mùa thường bắt đầu tràn về trong giai đoạn này, nhiệt độ buổi sáng và đêm giảm xuống, độ ẩm thấp dần và trời hanh hơn. Đây cũng là mùa lúa chín vàng trên khắp các cánh đồng đồng bằng Bắc Bộ, bà con bắt đầu thu hoạch vụ mùa, còn bạn thì có lẽ nên lôi chiếc áo khoác mỏng ra khỏi tủ là vừa.

Sương Giáng (khoảng ngày 23 – 24/10): sương giá buông xuống

Sương Giáng bắt đầu khi Mặt Trời ở kinh độ 210 độ, “giáng” có nghĩa là rơi xuống, nên tên gọi này mô tả thời điểm sương giá bắt đầu xuất hiện và là tiết khí cuối cùng của mùa thu. Ở các tỉnh miền núi phía Bắc, sáng sớm sương mù phủ dày đặc trên các thung lũng, nhiệt độ ban đêm giảm sâu hơn, còn ở đồng bằng thì những buổi sáng se lạnh đã trở nên quen thuộc. Với người làm nông, đây là lúc gặt nốt lúa mùa và chuẩn bị đất cho vụ đông, trong khi với người đi đường, sương mù buổi sớm là thứ bạn cần cẩn thận khi lái xe.

Lập Đông (khoảng ngày 7 – 8/11): mùa đông bắt đầu

Lập Đông ứng với kinh độ 225 độ, đánh dấu mùa đông bước vào theo lịch tiết khí, và cũng giống như ba tiết “lập” còn lại, nó mang ý nghĩa của sự khởi đầu, chuyển giao. Gió mùa đông bắc hoạt động mạnh và đều đặn hơn, mỗi đợt tràn về có thể khiến nhiệt độ miền Bắc giảm vài độ chỉ sau một đêm. Bà con nông dân tận dụng giai đoạn này để trồng các loại cây vụ đông như ngô, khoai tây, su hào, bắp cải, còn trong bếp nhà mình, những nồi canh nóng, món kho, món hầm cũng bắt đầu xuất hiện nhiều hơn để giữ ấm cho cả gia đình.

Tiểu Tuyết (khoảng ngày 22 – 23/11): rét nhẹ và trời hanh

Tiểu Tuyết bắt đầu ở kinh độ 240 độ, nghĩa đen là tuyết nhỏ, bởi ở vùng phương Bắc Trung Hoa nơi hệ thống tiết khí ra đời, đây là lúc những bông tuyết đầu tiên bắt đầu rơi lác đác. Ở Việt Nam thì gần như không có tuyết trong tiết này, thay vào đó là kiểu thời tiết hanh khô đặc trưng của miền Bắc, trời lạnh nhẹ, độ ẩm xuống thấp khiến da dễ nứt nẻ và môi khô rát. Bạn nên uống đủ nước, dùng kem dưỡng ẩm và giữ ấm cổ, ngực khi ra ngoài vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối để tránh bị viêm họng.

Đại Tuyết (khoảng ngày 6 – 8/12): tuyết dày ở phương Bắc

Đại Tuyết ứng với kinh độ 255 độ, có nghĩa là tuyết lớn, phản ánh thời điểm tuyết rơi dày ở những vùng có khí hậu ôn đới lạnh. Ở nước mình, các đợt không khí lạnh tăng cường liên tục khiến miền Bắc rét rõ rệt, một số vùng núi cao như Sa Pa, Mẫu Sơn hay Y Tý có thể xuất hiện băng giá, sương muối và trong những năm hiếm hoi còn có cả tuyết rơi. Nếu bạn đang ấp ủ một chuyến săn tuyết hay săn băng giá, đây chính là giai đoạn nên theo dõi thời tiết vùng cao thật sát, nhưng cũng nhớ chuẩn bị đủ đồ giữ ấm vì nhiệt độ có thể xuống dưới 0 độ.

Đông Chí (khoảng ngày 21 – 23/12): đêm dài nhất năm

Đông Chí bắt đầu khi Mặt Trời ở kinh độ 270 độ, lúc này Mặt Trời chiếu thẳng xuống đường chí tuyến Nam, khiến ở bán cầu Bắc ban ngày ngắn nhất và ban đêm dài nhất trong năm. Người xưa xem đây là thời khắc “âm cực dương sinh”, nghĩa là khí lạnh đã lên đến đỉnh và khí ấm bắt đầu nhen nhóm trở lại, bởi từ sau Đông Chí, ngày sẽ dài dần ra từng chút một. Ở nhiều nước Á Đông, Đông Chí là một dịp lễ quan trọng với những món ăn quen thuộc như bánh trôi hay sủi cảo, còn với người Việt, đây là lúc bắt đầu bước vào những tuần rét đậm cuối năm.

Tiểu Hàn (khoảng ngày 5 – 7/1): rét bắt đầu đậm

Tiểu Hàn ứng với kinh độ 285 độ, “hàn” là lạnh, nên cái tên này mang nghĩa rét nhỏ, dù trên thực tế ở nhiều nơi Tiểu Hàn lại lạnh chẳng kém, thậm chí còn lạnh hơn cả Đại Hàn. Ở miền Bắc, các đợt rét đậm, rét hại xuất hiện thường xuyên, nhiệt độ ở vùng núi có thể xuống rất thấp, gây ảnh hưởng đến mạ non và vật nuôi. Bà con thường che phủ ni lông cho mạ, giữ ấm chuồng trại cho trâu bò, còn với gia đình bạn, đặc biệt là người già và trẻ nhỏ, việc giữ ấm cơ thể và hạn chế ra ngoài vào sáng sớm là điều rất cần thiết.

Đại Hàn (khoảng ngày 20 – 21/1): khép lại vòng tuần hoàn

Đại Hàn bắt đầu ở kinh độ 300 độ, là tiết khí cuối cùng trong năm và được xem là quãng rét nhất theo lịch tiết khí, trước khi Lập Xuân quay trở lại và mở ra một vòng tuần hoàn mới. Tiết này thường rơi vào khoảng tháng Chạp âm lịch, ngay sát Tết Nguyên Đán, nên song song với cái lạnh cắt da là không khí tất bật dọn dẹp nhà cửa, sắm sửa và chuẩn bị đón năm mới. Trời lạnh, hanh khô và nhiều sương mù vào sáng sớm, vì vậy bạn hãy giữ ấm cơ thể thật kỹ để có một cái Tết khỏe mạnh, trọn vẹn bên gia đình.

Ngày nay, bên cạnh sự thay đổi mang tính chu kỳ theo 24 tiết khí, thời tiết mỗi năm còn chịu tác động không nhỏ từ biến đổi khí hậu, nên sẽ có những năm Lập Thu vẫn nóng như đổ lửa hoặc Đại Hàn lại ấm bất thường. Vì thế, mình nghĩ cách hay nhất là bạn dùng tiết khí như một tấm bản đồ để hiểu nhịp mùa và sắp xếp việc nhà, việc đồng áng, còn khi cần lên kế hoạch cụ thể cho từng ngày, hãy kết hợp thêm với bản tin dự báo thời tiết cập nhật trên AZLMH để không bị bất ngờ trước những đợt mưa, nắng hay không khí lạnh bất chợt.

53 lượt xem
Chia sẻ

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *.